| Mẫu số: | AQ, BQ, NQ, HQ, PQ | Vật liệu: | Thép mangan cao, 4130 |
|---|---|---|---|
| Chiều dài tiêu chuẩn: | 1,5m/3m | Đường kính ngoài (BQ): | 55,6mm (2,19in) |
| Đường kính trong (BQ): | 46mm (1,81in) | Đường kính ngoài (NQ): | 70,1mm (2,76in) |
| Đường kính trong (NQ): | 60,1mm (2,37in) | Đường kính ngoài (HQ): | 89mm (3,5 inch) |
| Đường kính trong (HQ): | 77,8mm (3,06in) | Đường kính ngoài (PQ): | 114,3 mm (4,5 inch) |
| Đường kính trong (PQ): | 101,6mm (4 inch) | OD ống ngoài (BQ): | 57,2mm (2,25in) |
| ID ống ngoài (BQ): | 46mm (1,81in) | OD ống bên trong (BQ): | 42,9mm (1,69in) |
| ID ống bên trong (BQ): | 38,1mm (1,50 inch) | ||
| Làm nổi bật: | Thanh khoan dây thép mangan cao,Thanh khoan thăm dò địa chất,Thanh khoan lõi dài 1 |
||
| Kích thước | Chiều dài (mm) | Đường kính ngoài (mm) | Đường kính ngoài (inch) | Đường kính trong (mm) | Đường kính trong (inch) |
|---|---|---|---|---|---|
| BQ/B | 1500 | 3000 | 55.6 | 2.19 | 46 | 1.81 |
| NQ/B | 1500 | 3000 | 70.1 | 2.76 | 60.1 | 2.37 |
| HQ/B | 1500 | 3000 | 89 | 3.5 | 77.8 | 3.06 |
| PQ/B | 1500 | 3000 | 114.3 | 4.5 | 101.6 | 4 |
| BTW/B | 1000 | 1500 | 57 | 2.24 | 48.5 | 1.91 |
| NTW/B | 1000 | 1500 | 73.3 | 2.88 | 64.3 | 2.53 |
| HTW/B | 1000 | 1500 | 91.3 | 3.59 | 81.7 | 3.21 |
| Kích thước | Đường kính ngoài (mm) | Đường kính ngoài (inch) | Đường kính trong (mm) | Đường kính trong (inch) |
|---|---|---|---|---|
| BQ/B | 57.2 | 2.25 | 46 | 1.81 |
| NQ/B | 73 | 2.87 | 60.3 | 2.37 |
| HQ/B | 92.1 | 3.63 | 77.8 | 3.06 |
| PQ/B | 117.5 | 4.63 | 103.2 | 4.06 |
| Kích thước | Đường kính ngoài (mm) | Đường kính ngoài (inch) | Đường kính trong (mm) | Đường kính trong (inch) |
|---|---|---|---|---|
| BQ/B | 42.9 | 1.69 | 38.1 | 1.50 |
| NQ/B | 55.6 | 2.19 | 50 | 1.97 |
| HQ/B | 73 | 2.87 | 66.7 | 2.63 |
| PQ/B | 95.3 | 3.75 | 88.9 | 3.50 |
| Tiêu chuẩn | Chiều dài (m) |
|---|---|
| BQ | 1.5 |
| BQ | 3.0 |
| NQ | 1.5 |
| NQ | 3.0 |
| HQ | 1.5 |
| HQ | 3.0 |
| PQ | 1.5 |
| PQ | 3.0 |
Người liên hệ: Ms. Christina
Tel: +86 15852791862